Logo
Tin tức  Tin Thevuon

Encore là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong biểu diễn, sự kiện

20:15 | 03/08/2026
Encore là gì mà khán giả thường hô lớn ngay sau khi buổi hòa nhạc hay vở diễn kết thúc? Bài viết này giải thích rõ nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ encore trong âm nhạc, sân khấu, đồng thời gợi ý cách ban tổ chức sự kiện chuẩn bị cho phần trình diễn thêm này.

Encore là gì?

Encore là từ tiếng Pháp mang nghĩa thêm nữa hoặc lại một lần nữa, dùng để gọi phần trình diễn bổ sung sau khi chương trình chính đã kết thúc.

Trong âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn, encore chỉ một hoặc nhiều tiết mục nghệ sĩ trình diễn thêm sau khi phần chính của buổi concert, vở kịch hoặc chương trình đã kết thúc. Đây thường là phản hồi trước tràng pháo tay kéo dài và lời đề nghị từ khán giả.

Từ encore không chỉ gói gọn trong âm nhạc. Người ta còn dùng từ này theo nghĩa bóng để nói về một màn trình diễn, thành tích hay sự kiện được lặp lại sau một thành công ban đầu, chẳng hạn phần tiếp theo của một dự án nổi tiếng.

Với những người làm trong ngành tổ chức sự kiện hoặc quản lý địa điểm biểu diễn, nắm rõ khái niệm encore giúp việc lên kịch bản chương trình chính xác hơn, tránh bị động khi khán giả bất ngờ yêu cầu diễn thêm.

Encore có nguồn gốc từ đâu?

Encore bắt nguồn từ tiếng Pháp với nghĩa gốc là vẫn còn, thêm hoặc lại, sau đó được tiếng Anh mượn dùng cho phần biểu diễn phụ trội.

Điều thú vị là trong tiếng Pháp hiện đại, người Pháp lại không dùng encore để yêu cầu diễn viên ra thêm như cách người Anh và người Mỹ vẫn quen dùng. Họ thường hô những cụm từ khác để thể hiện mong muốn xem tiếp.

Từ encore du nhập vào tiếng Anh khá lâu và dần trở thành thuật ngữ quốc tế trong ngành biểu diễn. Ngày nay nó xuất hiện phổ biến tại các buổi hòa nhạc, sân khấu kịch và nhiều sự kiện âm nhạc lớn trên thế giới.

Nhờ quá trình vay mượn ngôn ngữ này, encore trở thành một trong số ít thuật ngữ sân khấu được dùng gần như nguyên bản ở nhiều quốc gia, bất kể ngôn ngữ bản địa là gì.

Encore được dùng trong những bối cảnh nào?

Encore thường xuất hiện tại các buổi hòa nhạc, vở kịch, opera và sự kiện âm nhạc, khi nghệ sĩ trình diễn thêm theo yêu cầu khán giả.

  • Buổi hòa nhạc, concert của ca sĩ hoặc ban nhạc
  • Vở opera, vở kịch tại nhà hát
  • Chương trình truyền hình trực tiếp có phần biểu diễn nghệ thuật
  • Sự kiện doanh nghiệp có tiết mục ca nhạc chào mừng

Tại Việt Nam, khái niệm encore cũng dần quen thuộc hơn ở các đêm nhạc lớn hoặc sự kiện doanh nghiệp có phần văn nghệ. Nhiều đơn vị tổ chức đã chủ động chuẩn bị trước tiết mục encore để chương trình khép lại ấn tượng hơn.

Không ít nghệ sĩ Việt cũng chủ động thông báo trước rằng sẽ có phần encore nếu khán giả yêu cầu, giúp buổi diễn có thêm điểm nhấn mà không làm xáo trộn thời gian tổng thể của chương trình.

Vì sao khán giả thường hô encore?

Khán giả hô encore kèm vỗ tay kéo dài để thể hiện sự yêu thích và mong nghệ sĩ tiếp tục trình diễn thêm.

Đây là một truyền thống lâu đời trong văn hóa biểu diễn phương Tây. Khi buổi diễn để lại cảm xúc mạnh, khán giả thường chưa muốn chương trình kết thúc ngay nên vỗ tay liên tục và hô vang encore để bày tỏ mong muốn xem thêm.

Với nghệ sĩ, phần encore cũng là cơ hội đáp lại tình cảm của khán giả bằng một tiết mục đặc biệt, có thể là bài hát được yêu thích nhất hoặc một sáng tác mới chưa từng trình diễn.

Số lượng bài hát trong phần encore thường chỉ khoảng một đến ba tiết mục, đủ để tạo cảm giác đặc biệt mà không kéo dài thời gian chương trình quá mức.

Cách phát âm encore chuẩn như thế nào?

Encore phát âm gần giống oong-co trong tiếng Anh Anh và ang-co trong tiếng Anh Mỹ, trọng âm rơi vào âm cuối.

Theo phiên âm quốc tế, encore đọc là /ˈɒŋ.kɔːr/ trong tiếng Anh Anh và /ˈɑːŋ.kɔːr/ trong tiếng Anh Mỹ. Người mới học có thể tập đọc theo cách đơn giản rồi luyện nghe thêm qua các đoạn video biểu diễn thực tế để phát âm chuẩn hơn.

Encore khác gì với bis và curtain call?

Bis gần nghĩa với encore nhưng phổ biến ở Pháp, Ý và Đông Âu, còn curtain call là màn cúi chào chứ không phải diễn thêm.

Bis cũng dùng để yêu cầu nghệ sĩ diễn lại một tiết mục, nhưng từ này quen thuộc hơn trong các nước nói tiếng Pháp, tiếng Ý và một số nước Đông Âu. Trong khi đó, encore lại phổ biến hơn trong tiếng Anh và các sự kiện chịu ảnh hưởng văn hóa Anh - Mỹ.

Curtain call là màn nghệ sĩ ra cúi chào khán giả sau khi vở diễn kết thúc, không nhất thiết phải trình diễn thêm tiết mục nào. Encore thì ngược lại, luôn gắn với việc biểu diễn thêm ít nhất một phần nội dung mới hoặc lặp lại.

Encore có ý nghĩa mở rộng nào ngoài biểu diễn?

Ngoài âm nhạc, encore còn mô tả một thành công được lặp lại, ví dụ một dự án hoặc sản phẩm tiếp theo gây được tiếng vang.

Trong kinh doanh và truyền thông, cụm "an encore performance" đôi khi được dùng để nói về kết quả tốt lặp lại, chẳng hạn một chiến dịch marketing thành công ở lần tổ chức thứ hai hoặc một sự kiện được mở lại vì phản hồi tích cực từ lần đầu.

Cách dùng này giúp encore trở nên linh hoạt hơn, không chỉ gói gọn trong ngành giải trí mà còn len vào ngôn ngữ đời thường khi muốn nói về sự lặp lại của một thành công.

Ngoài ra, từ encore còn được nhiều thương hiệu dùng để đặt tên sản phẩm, dòng xe, phần mềm hoặc chương trình khách hàng thân thiết, với ngụ ý đây là phiên bản nối tiếp thành công của phiên bản trước.

Ban tổ chức sự kiện cần lưu ý gì khi chuẩn bị phần encore?

Ban tổ chức nên chuẩn bị tiết mục dự phòng, dư thời gian trong lịch trình và phối hợp với MC để phần encore diễn ra suôn sẻ.

  • Trao đổi trước với nghệ sĩ hoặc ban nhạc về khả năng có tiết mục encore
  • Dành thêm khoảng 5-10 phút dự phòng trong kịch bản chương trình
  • Chuẩn bị sẵn hệ thống âm thanh, ánh sáng cho phần trình diễn thêm
  • Thống nhất với MC cách dẫn dắt để phần encore diễn ra tự nhiên

Với sự kiện doanh nghiệp có tiết mục ca nhạc chào mừng, chủ động hỏi trước ban nhạc hoặc ca sĩ về phần encore sẽ giúp chương trình khép lại tự nhiên hơn, tránh lúng túng khi khán giả bất ngờ yêu cầu thêm.

Phần dẫn dắt của MC ngay trước khi mời nghệ sĩ ra trình diễn thêm cũng cần được chuẩn bị kỹ. Bạn có thể tham khảo thêm cách xây dựng kịch bản MC sự kiện để phần encore diễn ra mạch lạc, không bị gượng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm địa điểm tổ chức sự kiện, hội thảo có sẵn hệ thống âm thanh và ánh sáng chuyên nghiệp, việc bố trí thêm phần encore cho tiết mục văn nghệ cũng thuận tiện hơn. Bạn cũng nên tham khảo quy trình tổ chức sự kiện đầy đủ để không bỏ sót bước nào trong kịch bản chương trình.

Về mặt chi phí, phần encore hầu như không phát sinh thêm chi phí lớn nếu đã được thỏa thuận trước với nghệ sĩ, vì đây thường nằm trong gói biểu diễn ban đầu chứ không tính thêm phụ phí riêng.

Một số ví dụ sử dụng từ encore

Encore thường xuất hiện trong câu miêu tả cảnh khán giả yêu cầu diễn thêm hoặc một bài hát được trình diễn ngoài danh sách chính.

  • Sau tiếng vỗ tay không ngừng, ban nhạc quay lại sân khấu để chơi thêm hai bài encore.
  • Cô ca sĩ chọn đúng bản ballad quen thuộc nhất của mình làm tiết mục encore khép lại đêm diễn.
  • The crowd kept clapping until the singer returned for an encore (đám đông vẫn vỗ tay đến khi ca sĩ quay lại trình diễn thêm).
  • Ban tổ chức thông báo phần encore sẽ diễn ra ngay sau tiết mục pháo hoa kết thúc chương trình.

Trong các buổi concert quy mô lớn, phần encore đôi khi còn được lên kịch bản sẵn từ trước, dù khán giả vẫn cảm nhận đó là một khoảnh khắc bất ngờ và đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp về encore

Encore có phải luôn xuất hiện trong mọi buổi diễn không?

Không. Encore chỉ xảy ra khi khán giả phản hồi tích cực và nghệ sĩ chủ động chuẩn bị tiết mục thêm, đây không phải phần bắt buộc trong mọi chương trình.

Encore và bis có giống nhau không?

Hai từ này gần nghĩa nhau. Bis cũng dùng để yêu cầu diễn lại nhưng phổ biến hơn trong tiếng Pháp, tiếng Ý và một số nước châu Âu, còn encore quen thuộc hơn trong tiếng Anh.

Làm sao biết khi nào nên hô encore?

Khán giả thường vỗ tay liên tục, đứng dậy hoặc hô lớn ngay sau khi tiết mục cuối kết thúc, đó là thời điểm phù hợp để thể hiện mong muốn xem thêm.

Ban tổ chức có nên chủ động sắp xếp phần encore không?

Có. Chuẩn bị trước tiết mục encore giúp chương trình khép lại chuyên nghiệp hơn, đặc biệt với sự kiện doanh nghiệp muốn tạo dấu ấn ở phần cuối.

Từ encore có trong từ điển tiếng Việt chính thức không?

Encore chưa xuất hiện trong từ điển tiếng Việt chính thức và thường được giữ nguyên dạng gốc khi nhắc đến trong lĩnh vực âm nhạc, sự kiện.

Ai là người quyết định có phần encore hay không?

Quyết định thường thuộc về nghệ sĩ hoặc ban tổ chức, dựa trên phản ứng của khán giả và thời gian còn lại của chương trình.

Kết luận

Encore là gì giờ đã rõ: đó là phần trình diễn thêm đầy cảm xúc, nối dài niềm vui giữa nghệ sĩ và khán giả sau một chương trình thành công. Hiểu đúng nguồn gốc và cách dùng từ này giúp bạn tự tin hơn khi nói về âm nhạc hoặc khi lên kịch bản cho một sự kiện có phần biểu diễn nghệ thuật.

Chuẩn bị kỹ phần encore, từ tiết mục dự phòng đến kịch bản dẫn dắt của MC, sẽ giúp bất kỳ buổi diễn hay sự kiện doanh nghiệp nào khép lại trọn vẹn và để lại dấu ấn tốt trong lòng người tham dự.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho một đêm nhạc, hội nghị khách hàng hay tiệc cuối năm có phần văn nghệ, hãy trao đổi trước với nghệ sĩ và MC về khả năng có phần encore để chương trình khép lại ấn tượng và chuyên nghiệp hơn.

0367373223
Zalo chat
Facebook
Youtube